崖限
nhai hạn
Hán Việt: nhai hạn · Pinyin: yá xiàn
Tổng quan
vách đá cản đường
1.状如门限的山崖。
Nghĩa
Việt
- Cihui bóng: bức tường gạch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.状如门限的山崖。
Eng
- Cihui cliff barring the way; fig. brick wall
Hán Việt: nhai hạn · Pinyin: yá xiàn
vách đá cản đường
1.状如门限的山崖。