崗卡
cương tạp
Hán Việt: cương tạp · Pinyin: gǎng qiǎ
Tổng quan
trạm kiểm soát | Phát âm Đài Loan
Nghĩa
Việt
- Cihui trạm kiểm soát | Phát âm Đài Loan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为收税或警备而设置的检查站或岗哨。
Eng
- CC-CEDICT checkpoint|Taiwan pr. [gang3ka3]
- Cihui 崗卡 ǎngqiǎ n. checkpost