崗尖

gǎng jiān cương tiêm

Hán Việt: cương tiêm · Pinyin: gǎng jiān

Tổng quan

đầy: hơn/trội/tốt/cực tốt

Cấu tạo: (cương) + (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy: hơn/trội/tốt/cực tốt
  • Cihui 1. đầy。形容極滿。 崗尖滿的一車土 đầy xe đất 手裡端著崗尖一碗米飯。 trong tay bưng một bát cơm đầy. 2. hơn; trội; tốt; cực tốt。超出一般的;極好。 這是一批崗尖兒的大蘋果。 đây là trái táo lớn nhất.