崗警

gǎng jǐngcương cảnh

Hán Việt: cương cảnh · Pinyin: gǎng jǐng

Tổng quan

cảnh sát đứng gác

新华 · Tân Hoa Đại lục

在岗哨上执勤的警察。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

在崗位上執行任務的警察。如:「他擔任崗警的工作十分稱職。」

Cấu tạo: 崗 (cương) + 警 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảnh sát gác
  • Biên soạn 崗警 gǎngjǐng n. police officer on point duty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在崗位上執行任務的警察。如:「他擔任崗警的工作十分稱職。」

Eng

  • Cihui 崗警 gǎngjǐng n. police officer on point duty

Từ liên quan

Gần nghĩa

崗亭 · 崗位 · 崗卡 · 崗哨 · 崗地 · 崗子 · 岗尖 · 崗巴