崛兴 jué xīng·quật hưng Hán Việt: quật hưng · Pinyin: jué xīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.崛起,兴起。 2.耸立。 Cấu tạo: 崛 (quật) + 興 (hưng)Pinyinjué xīngHán Việtquật hưngCấu tạo崛 + 興 · quật + hưng nghĩa thành phần: quật + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.崛起,兴起。 2.耸立。 Từ liên quan Gần nghĩa兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵 · 兴办