崛興 jué xīng · quật hưng Hán Việt: quật hưng · Pinyin: jué xīng Tổng quan Cấu tạo: 崛 (quật) + 興 (hưng)Pinyinjué xīngHán Việtquật hưngCấu tạo崛 + 興 · quật + hưng nghĩa thành phần: quật + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崛起,兴起; 耸立。Tân Hoa Tự Điển 1.崛起,兴起。 2.耸立。