崛出 jué chū · quật xuất Hán Việt: quật xuất · Pinyin: jué chū Tổng quan Cấu tạo: 崛 (quật) + 出 (xuất)Pinyinjué chūHán Việtquật xuấtCấu tạo崛 + 出 · quật + xuất nghĩa thành phần: quật + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特出。Tân Hoa Tự Điển 1.特出。