崛出

jué chūquật xuất

Hán Việt: quật xuất · Pinyin: jué chū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.特出。

Cấu tạo: 崛 (quật) + 出 (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.特出。

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于