崛強

jué qiáng quật cường

Hán Việt: quật cường · Pinyin: jué qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quật) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"崛强"; 桀骜不驯; 刚强;刚直; 生硬,僵硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崛强"。 2.桀骜不驯。 3.刚强;刚直。 4.生硬,僵硬。