崛立
quật lập
Hán Việt: quật lập · Pinyin: jué lì
Tổng quan
vươn cao vượt trội | nổi lên (đến vị trí thống trị)
Nghĩa
Việt
- Cihui vươn cao vượt trội | nổi lên (đến vị trí thống trị)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹屹立。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹屹立。
Eng
- CC-CEDICT to tower over|rising (to a dominant position)
- Cihui to tower over; rising (to a dominant position)