崝嶸 zhēng róng Pinyin: zhēng róng Tổng quan Cấu tạo: 崝 + 嶸 (vanh)Pinyinzhēng róngCấu tạo崝 + 嶸 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻貌; 形容卓越不凡; 深貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。 2.形容卓越不凡。 3.深貌。