崟岑

yín cén

Pinyin: yín cén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高耸。 2.指高耸的山峰。

Cấu tạo: 崟 + 岑 (sầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸。 2.指高耸的山峰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岑寂 · 岑山 · 岑岑 · 岑嶺 · 岑巩 · 岑彭 · 岑樓 · 岑溪