崧嶽

sōng yuè tung nhạc

Hán Việt: tung nhạc · Pinyin: sōng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"崧岳"。