崧祝 sōng zhù · tung chúc Hán Việt: tung chúc · Pinyin: sōng zhù Tổng quan Cấu tạo: 崧 (tung) + 祝 (chúc)Pinyinsōng zhùHán Việttung chúcCấu tạo崧 + 祝 · tung + chúc nghĩa thành phần: tung + chúc