崩喪 bēng sàng · băng tang Hán Việt: băng tang · Pinyin: bēng sàng Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 喪 (tang)Pinyinbēng sàngHán Việtbăng tangCấu tạo崩 + 喪 · băng + tang nghĩa thành phần: băng + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败坏,丧亡。Tân Hoa Tự Điển 1.败坏,丧亡。