崩雲

bēng yún băng vân

Hán Việt: băng vân · Pinyin: bēng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碎裂的云彩。多形容波涛飞洒的样子; 指使云崩裂。形容波浪腾涌之高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碎裂的云彩。多形容波涛飞洒的样子。 2.指使云崩裂。形容波浪腾涌之高。