崩傷 bēng shāng · băng thương Hán Việt: băng thương · Pinyin: bēng shāng Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 傷 (thương)Pinyinbēng shāngHán Việtbăng thươngCấu tạo崩 + 傷 · băng + thương nghĩa thành phần: băng + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痛心悲伤。Tân Hoa Tự Điển 1.痛心悲伤。