崩兒 băng nhi Hán Việt: băng nhi Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 兒 (nhi)Hán Việtbăng nhiCấu tạo崩 + 兒 · băng + nhi nghĩa thành phần: băng + nhi Nghĩa EngCihui 崩兒 ēngr* adv. <coll.> extraordinarily