崩决

bēng juébăng quyết

Hán Việt: băng quyết · Pinyin: bēng jué

Tổng quan

vỡ đê; vỡ bờ

Cấu tạo: 崩 (băng) + 決 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỡ (đập)
  • Cihui bị phá vỡ
  • Cihui sụp đổ
  • Tần suất từ vỡ bờ
  • Biên soạn v. burst (of a dike/etc.)

Eng

  • Cihui to burst (of dam); to be breached; to collapse
  • Tần suất từ v. burst (of a dike/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战