崩刃 băng nhận Hán Việt: băng nhận Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 刃 (nhận)Hán Việtbăng nhậnCấu tạo崩 + 刃 · băng + nhận nghĩa thành phần: băng + nhận Nghĩa EngCihui tipping