崩分 bēng fēn · băng phân Hán Việt: băng phân · Pinyin: bēng fēn Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 分 (phân)Pinyinbēng fēnHán Việtbăng phânCấu tạo崩 + 分 · băng + phân nghĩa thành phần: băng + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言分崩离析。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言分崩离析。