崩動

bēng dòng băng động

Hán Việt: băng động · Pinyin: bēng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煽惑;煽动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煽惑;煽动。