崩口 băng khẩu Hán Việt: băng khẩu Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 口 (khẩu)Hán Việtbăng khẩuCấu tạo崩 + 口 · băng + khẩu nghĩa thành phần: băng + khẩu Nghĩa EngCihui 崩口 ēngkǒu n. opening made by cracking