崩號

bēng hào băng hào

Hán Việt: băng hào · Pinyin: bēng hào

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叩头号哭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叩头号哭。