崩土 băng thổ Hán Việt: băng thổ Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 土 (thổ)Hán Việtbăng thổCấu tạo崩 + 土 · băng + thổ nghĩa thành phần: băng + thổ Nghĩa EngCihui 崩土 ēngtǔ n. landslide