崩坼

bēng chè băng sách

Hán Việt: băng sách · Pinyin: bēng chè

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒塌断裂; 山崩地坼。比喻社会大变乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌断裂。 2.山崩地坼。比喻社会大变乱。