崩奔 bēng bēn · băng bôn Hán Việt: băng bôn · Pinyin: bēng bēn Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 奔 (bôn)Pinyinbēng bēnHán Việtbăng bônCấu tạo崩 + 奔 · băng + bôn nghĩa thành phần: băng + bôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水流冲激堤岸而奔涌; 奔波;奔驰。Tân Hoa Tự Điển 1.水流冲激堤岸而奔涌。 2.奔波;奔驰。