崩弛 bēng chí · băng thỉ Hán Việt: băng thỉ · Pinyin: bēng chí Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 弛 (thỉ)Pinyinbēng chíHán Việtbăng thỉCấu tạo崩 + 弛 · băng + thỉ nghĩa thành phần: băng + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"崩?"; 塌毁; 涣散;败坏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崩?"。 2.塌毁。 3.涣散;败坏。