崩心

bēng xīn băng tâm

Hán Việt: băng tâm · Pinyin: bēng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心胆摧裂,形容极度恐惧; 心碎,形容极为悲痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心胆摧裂,形容极度恐惧。 2.心碎,形容极为悲痛。