崩感 bēng gǎn · băng cảm Hán Việt: băng cảm · Pinyin: bēng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 感 (cảm)Pinyinbēng gǎnHán Việtbăng cảmCấu tạo崩 + 感 · băng + cảm nghĩa thành phần: băng + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痛心伤感。Tân Hoa Tự Điển 1.痛心伤感。