崩愧

bēng kuì băng quý

Hán Việt: băng quý · Pinyin: bēng kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛心惭愧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛心惭愧。