崩擾

bēng rǎo băng nhiễu

Hán Việt: băng nhiễu · Pinyin: bēng rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹骚乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹骚乱。