崩拆

bēng chāi băng sách

Hán Việt: băng sách · Pinyin: bēng chāi

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒塌断裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌断裂。