崩擾 bēng rǎo · băng nhiễu Hán Việt: băng nhiễu · Pinyin: bēng rǎo Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 擾 (nhiễu)Pinyinbēng rǎoHán Việtbăng nhiễuCấu tạo崩 + 擾 · băng + nhiễu nghĩa thành phần: băng + nhiễu