崩查

bēng chá băng tra

Hán Việt: băng tra · Pinyin: bēng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朽散的木筏。查,"楂"的本字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朽散的木筏。查,"楂"的本字。