崩槎 bēng chá · băng tra Hán Việt: băng tra · Pinyin: bēng chá Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 槎 (tra)Pinyinbēng cháHán Việtbăng traCấu tạo崩 + 槎 · băng + tra nghĩa thành phần: băng + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"崩查"。