崩殂

bēng cú băng tồ

Hán Việt: băng tồ · Pinyin: bēng cú

Tổng quan

(hoàng đế) băng hà

Cấu tạo: (băng) + (tồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoàng đế) băng hà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子死亡。《文選.諸葛亮.出師表》:「先帝創業未半,而中道崩殂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王去世先帝创业未半,而中道崩殂。

Eng

  • CC-CEDICT (of an emperor) to die
  • Cihui (of an emperor) to die