崩毀

bēng huǐbăng hủy

Hán Việt: băng hủy · Pinyin: bēng huǐ

Tổng quan

đổ; sập; đổ sập; sụp đổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.崩溃灭亡。

Cấu tạo: 崩 (băng) + 毀 (hủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sụp đổ
  • VietPhrases sập; đổ sập; sụp đổ
  • Tần suất từ sập; đổ sập; sụp đổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.崩溃灭亡。

Eng

  • Cihui to collapse; to cave in
  • Tần suất từ to collapse; to cave in

Từ liên quan

Gần nghĩa

崩倒 · 崩決 · 崩坍 · 崩壞 · 崩塌 · 崩摧 · 崩殂 · 崩潰