崩波 bēng bō · băng ba Hán Việt: băng ba · Pinyin: bēng bō Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 波 (ba)Pinyinbēng bōHán Việtbăng baCấu tạo崩 + 波 · băng + ba nghĩa thành phần: băng + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔腾的波浪; 比喻日趋败坏的风气。Tân Hoa Tự Điển 1.奔腾的波浪。 2.比喻日趋败坏的风气。