崩渹 bēng hōng Pinyin: bēng hōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水奔涌声。 Cấu tạo: 崩 (băng) + 渹Pinyinbēng hōngCấu tạo崩 + 渹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水奔涌声。 Từ liên quan Gần nghĩa崩倒 · 崩决 · 崩坍 · 崩坏 · 崩塌 · 崩壞 · 崩摧 · 崩殂