崩湍

bēng tuān băng thoan

Hán Việt: băng thoan · Pinyin: bēng tuān

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (thoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.激流。