崩瀉

bēng xiè băng tả

Hán Việt: băng tả · Pinyin: bēng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (tả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指含水量多的岩石及冰雪等,沿高山陡坡快速向下崩滑。