崩症
băng chứng
Hán Việt: băng chứng · Pinyin: bēng zhèng
Tổng quan
băng huyết (chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh nguyệt)
Nghĩa
Việt
- Cihui băng huyết (chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh nguyệt)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女不在行經期間,陰道大量或持續出血。也稱為「崩漏」、「血崩」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医妇科病名。又称血崩。指子宫忽然大量出血的病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医妇科病名。又称血崩。指子宫忽然大量出血的病。
Eng
- CC-CEDICT metrorrhagia (vaginal bleeding outside the expected menstrual period)
- Cihui metrorrhagia (vaginal bleeding outside the expected menstrual period)