崩石 bēng shí · băng thạch Hán Việt: băng thạch · Pinyin: bēng shí Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 石 (thạch)Pinyinbēng shíHán Việtbăng thạchCấu tạo崩 + 石 · băng + thạch nghĩa thành phần: băng + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损坏的刻石。指残碑。Tân Hoa Tự Điển 1.损坏的刻石。指残碑。