崩離 bēng lí · băng li Hán Việt: băng li · Pinyin: bēng lí Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 離 (li)Pinyinbēng líHán Việtbăng liCấu tạo崩 + 離 · băng + li nghĩa thành phần: băng + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒塌断裂; 犹言分崩离析。Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌断裂。 2.犹言分崩离析。