崩穨 băng đồi Hán Việt: băng đồi Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 穨 (đồi)Hán Việtbăng đồiCấu tạo崩 + 穨 · băng + đồi nghĩa thành phần: băng + đồi