崩竭

bēng jié băng kiệt

Hán Việt: băng kiệt · Pinyin: bēng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓山崩川竭。语本《国语.周语上》"三川竭,岐山崩。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓山崩川竭。语本《国语.周语上》"三川竭,岐山崩。"