崩籍 bēng jí · băng tịch Hán Việt: băng tịch · Pinyin: bēng jí Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 籍 (tịch)Pinyinbēng jíHán Việtbăng tịchCấu tạo崩 + 籍 · băng + tịch nghĩa thành phần: băng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"崩藉"。