崩背 bēng bèi · băng bối Hán Việt: băng bối · Pinyin: bēng bèi Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 背 (bối)Pinyinbēng bèiHán Việtbăng bốiCấu tạo崩 + 背 · băng + bối nghĩa thành phần: băng + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹崩殂。指帝王之死。Tân Hoa Tự Điển 1.犹崩殂。指帝王之死。