崩脆 bēng cuì · băng thúy Hán Việt: băng thúy · Pinyin: bēng cuì Tổng quan Cấu tạo: 崩 (băng) + 脆 (thúy)Pinyinbēng cuìHán Việtbăng thúyCấu tạo崩 + 脆 · băng + thúy nghĩa thành phần: băng + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹干脆。Tân Hoa Tự Điển 1.犹干脆。