崩騰

bēng téng băng đằng

Hán Việt: băng đằng · Pinyin: bēng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔腾; 奔走,奔波; 动荡,纷乱; 形容杂乱之貌; 飞扬,纷飞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔腾。 2.奔走,奔波。 3.动荡,纷乱。 4.形容杂乱之貌。 5.飞扬,纷飞。