崩血

băng huyết

Hán Việt: băng huyết

Tổng quan

ệnh ra huyết ở tử cung không ngừng (hemorrhagie). băng huyết băng huyết ☆Bệnh ra huyết ở tử cung không ngừng (hemorrhagie).

Cấu tạo: (băng) + (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh ra huyết ở tử cung không ngừng (hemorrhagie). băng huyết băng huyết ☆Bệnh ra huyết ở tử cung không ngừng (hemorrhagie).